unchaste

adjectiveB1

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
more unchaste
Superlative
most unchaste
  1. 1.

    Not chaste; not continent

    Đồng nghĩa: libidinous, lewd

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English unchaste, unchaast, unchast, equivalent to un- + chaste.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).