unchanging

adjective · verbB2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
more unchanging
Superlative
most unchanging
  1. 1.

    remaining constantly unchanged

    Đồng nghĩa: nonchanging, static, constant, changeless, equal, nonchanging, static, stationary, unaltering, unchanging, unvarying

Động từ

verb
  1. 1.

    (form of, gerund, participle, present)present participle and gerund of unchange

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From un- + changing.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).