uncalled
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Not called.
an uncalled foul
Từ liên quan
Trái nghĩa
calledcalled#Adjective
Cùng gốc / liên quan
uncalled-for
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.