unbury
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
unburies
V_ing/Gerund
unburying
V_ed/pp
unburied
- 1.
To dig up, to remove from the ground.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English unburien, unbirien, from Old English *unbyrġan (compare unbyrġed), equivalent to un- + bury.