unbegun
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)That had no beginning; always existent.
- 2.
(not comparable)Which has not yet been begun; unstarted.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English unbegunne, unbegunnon, unbigonne, unbigunnen, unbigunnon, unnbigunnenn, from Old English unbegunnen; equivalent to un- + begun.