unavailingly
adverbC1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more unavailingly
Superlative
most unavailingly
- 1.
In an unavailing manner; without successful results; to no avail.
Từ liên quan
Trái nghĩa
availingly
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.