unassented
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)(finance) Not assented.
Đồng nghĩa: nonassented
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From un- + assented.