unangry
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more unangry
Superlative
most unangry
- 1.
Not angry.
Thro’ peaceful Orbits these unangry glide.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From un- + angry.