unamicability
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(rare, uncountable)The quality of being unamicable.
Đồng nghĩa: inamicability
Từ liên quan
Đồng nghĩa
inamicability
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From un- + amicability, after unamicable. inamiability inamicability inimicability unamiability.