unalterable
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more unalterable
Superlative
most unalterable
- 1.
Incapable of being altered, or of changing.
- 2.
Irreversible, irrevocable.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
inalterable
Trái nghĩa
alterable
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.