unaccept
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
unaccepts
V_ing/Gerund
unaccepting
V_ed/pp
unaccepted
- 1.
(transitive, uncommon)To rescind one's acceptance of.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
un- accept