uglification
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
uglifications
- 1.
(countable, uncountable)The process of being made ugly or uglified.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From uglify + -ication.