twoscore
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
twoscores
- 1.
(archaic)Forty.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From two + score.
(archaic)Forty.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From two + score.