twifoil

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
twifoilstwyfoil
  1. 1.

    (heraldry) A head of two leaves growing out of a stem.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From twi- + foil.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).