twicet

adverbA2

Định nghĩa theo từ loại

Trạng từ

adverb
Comparative
twict
Superlative
twiced
  1. 1.

    (Southern US, not comparable, regional)(Southern US, South Midland US, regional) Twice.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From twice + -t.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).