twicet
adverbA2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
twict
Superlative
twiced
- 1.
(Southern US, not comparable, regional)(Southern US, South Midland US, regional) Twice.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From twice + -t.