twattler
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
twattlers
- 1.
One who twattles; a long-winded talker.
Đồng nghĩa: babbler
Từ liên quan
Đồng nghĩa
babbler
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From twattle + -er.