twanger

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
twangers
  1. 1.

    One who twangs something.

  2. 2.

    Any of various species of cicada of the genus Diemeniana, of south-eastern Australia.

  3. 3.

    (informal)A stringed instrument, especially a guitar.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

golden twanger

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From twang + -er.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).