tunny
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
tunnytunniesthunny
- 1.
(countable, dated, uncountable)Synonym of tuna.
Đồng nghĩa: tuna
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
little tunnytunnyfish
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From thon + -y, from ton, from Latin thunnus, from Ancient Greek θύννος.