RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
tsarevna
EN
VI
Tra từ
tsarevna
noun
B1
Phiên âm /(t)sɑːˈɹɛvnə/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
tsarevnas
tsarevny
czarevna
tzarevna
Tsarevna
1.
The daughter of a tsar.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
tsar
tsarevich
tsarina
tsaritsa
tsesarevna
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.