trustable
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more trustable
Superlative
most trustable
- 1.
Capable of being trusted; trustworthy.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From trust + -able.