truelove
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
trueloves
- 1.
(alt of, alternative)Alternative form of true love.
- 2.
(botany) A plant, Paris quadrifolia.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
truelove knot
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From true + love.