truculency

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
truculencies
  1. 1.

    (uncountable)Truculence.

  2. 2.

    (countable)A truculent remark or behaviour.

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).