troopship
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
troopshipstroop shiptroop-ship
- 1.
A ship used to transport military troops.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
troop carriertroop sleepertroop train
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From troop + ship.