troglodytish
adjectiveC1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more troglodytish
Superlative
most troglodytish
- 1.
Synonym of troglodytic.
Đồng nghĩa: troglodytic
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From troglodyte + -ish.