trivialise

verbB2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
trivialises
V_ing/Gerund
trivialising
V_ed/pp
trivialised
  1. 1.

    (UK, alt of, nonstandard)Non-Oxford British English standard spelling of trivialize.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

trivialiser

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).