trivant
adjective · nounB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(UK, not comparable, obsolete)Synonym of truant.
Đồng nghĩa: truant
Danh từ
nounPlural noun:
trivants
- 1.
(UK, obsolete)Synonym of truant.
Đồng nghĩa: truant
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.