RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
triture
EN
VI
Tra từ
triture
noun
B1
Phiên âm /ˈtɹɪtjʊə(ɹ)/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(obsolete)
A rubbing or grinding; trituration.
Nguồn gốc từ
From Latin tritura.