trinklement
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
trinklements
- 1.
(obsolete)A small decorative item or ornament.
Đồng nghĩa: trinket
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.