tridaily
adjective · adverbB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Three times a day or every third day.
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)Three times a day or every third day.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From tri- + daily.