trickment
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
trickments
- 1.
(obsolete, plural)(obsolete, only in plural) decoration; ornament
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
trick out
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From trick + -ment.