trichotomize
verbC1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
trichotomizes
V_ing/Gerund
trichotomizing
V_ed/pp
trichotomized
- 1.
To divide into three parts, elements, or classes
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
trichotomization
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From trichotomy + -ize.