RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
tribespeople
EN
VI
Tra từ
tribespeople
noun
C1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
tribespeoples
1.
(plural, plural only)
The people who belong to a tribe.
2.
A tribal race of people.