triacontad

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
triacontads
  1. 1.

    Synonym of thirty, the number between 29 and 31.

    Đồng nghĩa: thirty

  2. 2.

    A set of 30 items.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

thirtytrentalset of 30 things trental

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Ancient Greek τριᾱκοντάς, from τριάκοντα (thirty).

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).