trave

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
traves
  1. 1.

    (architecture) A crossbeam.

  2. 2.

    (architecture) A section formed by crossbeams.

  3. 3.

    A wooden frame to confine unruly horses while they are shod.

    Đồng nghĩa: brake

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

ine-pro From Middle English trave, from Middle French trave, from Latin trabem, accusative of trabs (beam, thing made using beams).

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).