transvalue
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
transvalues
V_ing/Gerund
transvaluing
V_ed/pp
transvalued
- 1.
To represent or evaluate something according to a new principle, causing it to be revalued.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
transvaluation.