translucency
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
translucencies
- 1.
(countable, uncountable)the quality of being translucent
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
nontranslucencynuchal translucency scan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From translucent + -ency.