transiency
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
transiencies
- 1.
(countable, uncountable)Transience.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
ephemeralityimpermanence
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(countable, uncountable)Transience.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.