transferal
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
transferalstransferral
- 1.
A transfer.
Đồng nghĩa: transference
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
A transfer.
Đồng nghĩa: transference
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.