trailerload
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
trailerloads
- 1.
As much as a trailer can hold.
Đồng nghĩa: trailerful
Từ liên quan
Đồng nghĩa
trailerful
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From trailer + load.