tragical
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more tragical
Superlative
most tragical
- 1.
(archaic)tragic
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Ultimately from grc:τραγικός + la:-ālis.