toothaching
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
Causing toothache.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
toothachingly
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From tooth + aching.
Causing toothache.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From tooth + aching.