tommycod
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
tommycodstommycod
- 1.
Synonym of tomcod (“the fish Microgadus tomcod”).
Đồng nghĩa: tomcod
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.