RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
toise
EN
VI
Tra từ
toise
noun
A2
Phiên âm /tɔɪz/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
toises
1.
(historical)
A former French unit of length, corresponding to about 1.949 metres.