toeless
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
Without toes.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
toelessnessfingerless
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From toe + -less.
Without toes.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From toe + -less.