tinner
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
tinners
- 1.
A tinsmith.
- 2.
A worker in a tin mine.
- 3.
(Cornwall)The pied wagtail.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
tinner snips
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From tin + -er.