tingly
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
tinglier
Superlative
tingliest
- 1.
Producing or feeling tingles.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
tinglinesstinglies
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.