timidity

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
timidities
  1. 1.

    (countable, uncountable)The state of being timid; shyness.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From timid + -ity, from Middle French timidité, from Latin timiditātem.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).