RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
throngful
EN
VI
Tra từ
throngful
adjective
B2
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
Comparative
more throngful
Superlative
most throngful
1.
(poetic)
thronged; crowded
Nguồn gốc từ
From throng + -ful.