threatful
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more threatful
Superlative
most threatful
- 1.
Threatening.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From threat + -ful.