thirdly
adverbB1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
3rdlythyrdly
Superlative
3dly3ᵈˡʸ
- 1.
(not comparable)In the third place; third in a row.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
3rdly
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.